Thông số kỹ thuậtNokia 3310
Một chiếc điện thoại mang tính biểu tượng, được thiết kế lại cho ngày nay.
Màu sắc
Kích thước & trọng lượng
Chiều cao:
115,6 mm

Chiều rộng:
51 mm

Chiều sâu:
12,8 mm
Màn hình
- Kích thước:
- 2,4 inch
- Độ phân giải:
QVGA
hình ảnh
- Rear camera:
- 2 MP
Đèn flash LED phía sau


Hiệu suất
- play-time:
- 51 giờ
- Thời gian chờ, lên đến:
- 31 ngày
- Thời gian đàm thoại, lên đến:
- 22,1 giờ
Tính kết nối
- Bluetooth®:
3.0
- Jack cắm tai nghe:
- 3,5 mm
- USB connection:
Micro USB (USB 2.0)
- USB connection:
Micro USB (USB 2.0)
Battery & charging
- Pin:
- 1.200 mAh
Tháo ráp
Memory & storage
- Hỗ trợ thẻ MicroSD lên đến:
- 32 GB1
Hệ điều hành
- Hệ điều hành:
Nokia Series 30+
Âm thanh
- Tính năng:
Đài FM (cần có tai nghe)
Mạng
- Băng tần mạng (GSM):
900/1800 MHz
- Max network speed:
2G
Trong hộp
Bộ sạc Micro USB
Pin tháo ráp
Hướng dẫn khởi động nhanh
Device comes with MicroSD support. MicroSD card is required for certain features and memory expansion. Sold separately.


